Ứng dụng tủ lạnh âm sâu Carebios DW-25L1100
Tủ đông CareBios DW-25L1100 chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu cho bệnh viện, ngân hàng máu, phòng chống dịch, khu chăn nuôi, công ty dược phẩm, viện nghiên cứu. Được thiết kế để lưu trữ dược phẩm, thuốc men, vắc xin, vật liệu sinh học, thuốc thử thử nghiệm và vật liệu phòng thí nghiệmg.
Kiểm soát nhiệt độ
- Kiểm soát bằng bộ vi xử lý, Màn hình LED lớn hiển thị nhiệt độ bên trong rõ ràng và dễ quan sát;
- Nhiệt độ bên trong có thể điều chỉnh trong phạm vi -10℃~-30℃, tăng dần 0,1℃
- Nhiều cảm biến để hiển thị hoặc kiểm soát nhiệt độ
- Khóa và mật khẩu để bảo vệ nhằm ngăn chặn việc điều chỉnh tùy ý các thông số vận hành
Kiểm soát an toàn
- Báo động trục trặc: báo động nhiệt độ cao, báo động nhiệt độ thấp, Lỗi cảm biến, Báo động mất điện, điện áp thấp của pin dự phòng, Hệ thống báo động quá nhiệt, cài đặt nhiệt độ báo động theo yêu cầu;
- Ba phương pháp báo động: báo động bằng còi, báo động nhấp nháy kỹ thuật số và giao diện báo động từ xa.
- Chức năng bảo vệ: độ trễ bật nguồn, thời gian giữa các lần dừng.
- Hệ thống giám sát ghi nhiệt độ biểu đồ (Tùy chọn).
Hệ thống làm lạnh
- Máy nén và quạt thương hiệu nổi tiếng hiệu suất cao, có hiệu quả làm lạnh hiệu quả cao;
- Lớp cách nhiệt bằng bọt dày 70mm, hiệu quả cách nhiệt tốt hơn, giúp duy trì sự ổn định nhiệt độ bên trong tủ lạnh.
- Lưu thông không khí cưỡng bức cho luồng không khí lớn với các ống dẫn khí đặc biệt để đảm bảo nhiệt độ bên trong luôn ổn định.
- Diện tích lớn của thiết kế bộ bay hơi, làm mát mạnh và độ đồng đều nhiệt độ cao, đồng thời hạn chế hiệu quả sương giá, giảm quá trình rã đông.
- Chất làm lạnh không chứa CFC/HCFC.
Thiết kế tối ưu mọi không gian
- Khóa cửa an toàn, ngăn chặn truy cập trái phép;
- Chức năng rã đông tự động đảm bảo hiệu suất tốt trong khu vực có nhiệt độ và độ ẩm cao;
- Thiết kế điện áp rộng từ 192V đến 242V;
- Bánh xe có khóa chịu lực nặng, dễ di chuyển và cố định.
- Giỏ hoặc ngăn kéo bằng thép không gỉ (Tùy chọn).
Thông số kỹ thuật
| Model | DW-25L600 | DW-25L1100 | |
| Technical Data | Cabinet Type | Vertical | Vertical |
| Climate Class | N | N | |
| Cooling Type | Forced air cooling | Forced air cooling | |
| Defrost Mode | Auto | Auto | |
| Refrigerant | HC,R290 | HC,R290 | |
| Performance | Cooling performance(℃) | -25 | -25 |
| Temperature Range(℃) | -10~-30 | -10~-30 | |
| Control | Controller | Microprocessor (Dixell XR30) | Microprocessor (Dixell XR30) |
| Display | LED | LED | |
| Material | Interior | Galvanized steel powder coating(white)stainless steel is optional | Galvanized steel powder coating(white)stainless steel is optional |
| Exterior | Galvanized steel powder coating(white) | Galvanized steel powder coating(white) | |
| Electrical Data | Power Supply(V/Hz) | 220/50 (115/60 is optional) | 220/50 (115/60 is optional) |
| Power(W) | 460 | 650 | |
| Power Consumption(kwh/24h) | 6.8 | 7.2 | |
| Dimensions | Capacity(L) | 580 | 1050 |
| Net/Gross Weight(approx) | 158/183 (kg) | 228/263 (kg) | |
| Interior Dimensions(W*D*H) | 660×690×1440 mm | 1180×690×1400 mm | |
| Exterior Dimensions(W*D*H) | 780×830×1965 mm | 1300×830×1965 mm | |
| Packing Dimensions(W*D*H) | 820×880×2175 mm | 1340×880×2175 mm | |
| Functions | High/Low Temperature | Yes | Yes |
| High/Low Temperature Recorder | Yes | Yes | |
| Remote Alarm | Yes | Yes | |
| Door Ajar | Yes | Yes | |
| Lockage | Yes | Yes | |
| Inner LED light | Yes | Yes | |
| Accessories | Caster | Yes | Yes |
| Test Hole | Yes | Yes | |
| Shelves/Inner Doors | 5/4 | 5/8 | |
| Foaming Door | Yes | Yes | |
| Temperature Recorder | optional | optional | |





TẶNG ẤM SIÊU TỐC SANAKY




Chưa có đánh giá nào.